字義Nghĩa
vải len thômáy dịch
hèHẠT
- 1.màu nâu
- 2.màu xám hoặc màu tối
- 3.vải gai thô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褐〈名〉 (形声。从衣,曷声。本义用粗麻织成的袜子) 同本义 褐,编枲袜。--《说文》。段玉裁注取未绩之麻,编之为足衣,如今草韕之类。” 指粗布或粗布衣;最早用葛、兽毛,后通常指大麻、兽毛的粗加工品,古时贫贱人穿 无衣无褐,何以卒岁。--《诗·豳风·七月》。郑玄笺褐,毛布也。” 从者衣褐。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如褐巾(用粗布缝成的头巾);褐衣(粗布衣。借指平民);褐衫(粗布衣);褐夫(穿粗布衣服的人。指贫贱的人) 卑贱的人 褐hè ⒈粗布或粗布衣服无衣无~,何以卒岁(卒岁过完一年)。 ⒉黄黑色~色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 曷 [hé] chỉ âm.
衤 — Vải
組詞Từ chứa chữ này
- 褐煤than non
- 褐色màu nâu
- 褐岩鷚
- 褐林鴞
- 褐柳鶯
- 褐河烏
- 褐漁鴞
- 褐灰雀
- 褐耳鷹
- 褐胸鶲
- 裋褐áo vải thô; vải túi (được người nghèo mặc trong thời xưa)
- 棕褐色màu nâu rám nắng
- 純褐鸌
- 茶褐色màu nâu đậm
- 褐頭鵐
- 褐頭鶇