學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裋褐
裋褐
shù
hè
[ㄕㄨˋ ㄏㄜˋ]
THỤ HẠT
1.
áo vải thô; vải túi (được người nghèo mặc trong thời xưa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裋
shù
quần áo thô làm từ lông lạc đà
褐
hè
màu nâu
褐煤
hèméi
than non
褐色
hèsè
màu nâu
棕褐色
zōnghèsè
màu nâu rám nắng
純褐鸌
chúnhèhù
(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Bulwer (Bulweria bulwerii)
茶褐色
cháhèsè
màu nâu đậm
褐岩鷚
hèyánliù
(loài chim ở Trung Quốc) chim đầm lầy nâu (Prunella fulvescens)
逐字解
Từng chữ trong từ
裋
thụ
trang phục bằng cotton của cậu bé仆人
褐
hạt
vải len thô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裋褐 nghĩa là gì? · Kaori Dict