學華語Kaori Dict

褐色

ㄏㄜˋ ㄙㄜˋ

HẠT SẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    這隻貓是褐色的。

    zhè zhī māo shì hèsè de。

    Con mèo này màu nâu

  • 2

    他有褐色的眼睛。

    tā yǒu hèsè de yǎnjing。

    Anh ấy có đôi mắt nâu

  • 3

    我的頭發是褐色的。

    wǒ de tóufa shì hèsè de。

    Tóc tôi là màu nâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褐色 nghĩa là gì? · Kaori Dict