例句Câu ví dụ
- 1
這隻貓是褐色的。
zhè zhī māo shì hèsè de。
Con mèo này màu nâu
- 2
他有褐色的眼睛。
tā yǒu hèsè de yǎnjing。
Anh ấy có đôi mắt nâu
- 3
我的頭發是褐色的。
wǒ de tóufa shì hèsè de。
Tóc tôi là màu nâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
