縋
Truý · Trúy
cling · hang on · depend
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ツイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- すが.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhui4
- Tiếng Hàn
- 추
cling · hang on · depend
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento cling to; to hang onto · to rely on; to depend on
thông dụng
ento cling to; to rely on
ento cling to
ento cling to; to depend on; to embrace; to hug
ento cling tearfully to (someone)
ento be hot on a person's heels
enhoping against hope; desperately hoping; as a last hope
ento grasp at straws; to resort to desperate measures
ento grasp at straws; to resort to desperate measures
endon't be a burden to others; lean on your cane, but don't lean on others
ento plead; to beg; to implore; to entreat; to cling to (someone's) sleeves
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).