縒
Sai · Rây
twist
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シサ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- よ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- cuo3
- Tiếng Hàn
- 착
twist
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
entwisted paper; twisted-paper string
ento untangle; to untwine · to get back together (with a former partner)
enstring made from twisted paper
entwist; ply
ento twist (yarn); to lay (rope)
ento get twisted; to get kinked
ento put all one's skill (into doing something); to do something to the best of one's ability
entwisting (thread, etc.); twisted yarn; twisted thread; twine
ento intertwine; to twist together
ento twist a thread · to put all one's skill (into doing something); to do something to the best of one's ability
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).