Kaori Dict

Nhu

satin

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xu1
Tiếng Hàn

satin

Từ chứa chữ này · dễ trước

くろじゅすkurojusuHẮC NHU TỬ

enblack satin

ナンキンじゅすnankinjusuNAM KINH NHU TỬ

ennankeen satin

しゅすshusuNHU TỬ

ensatin

けじゅすkejusuMAO NHU TỬ

ensatin cloth; sateen

しゅすおりshusuori

ensatin weave

しゅちんshuchinNHU TRÂN

ensatin with raised figures

ねずみじゅすnezumijusuTHỬ NHU TỬ

engray satin fabric

あけぼのしゅすらんakebonoshusuranTHỰ NHU TỬ LAN

enleafy goodyera (Goodyera foliosa)

ほんしゅすhonshusu

ensatin

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繻 (Nhu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict