Kaori Dict

Đạo

flag · banner

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
25
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dao4, du2
Tiếng Hàn
도, 독, 둑

flag · banner

Từ chứa chữ này · dễ trước

おにがしらonigashiraQUỶ ĐẦU

endecorative black flagpole tassel made from tail hair (of a yak, horse, ox, etc.) or dyed hemp

がとうgatouNHA ĐẠO

enflagstaff decorated with ivory carried by the emperor or a general

たいとうtaitouĐẠI ĐẠO

enlarge decorative black flagpole tassel made from tail hair (of a yak, horse, ox, etc.) or dyed hemp · emperor's encampment

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纛 (Đạo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict