Kaori Dict

Quải

ruled line

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 122
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gua4
Tiếng Hàn

ruled line

Từ chứa chữ này · dễ trước

けいせんkeisenQUẢI TUYẾN

enruled line; rule · chart

けいせんをひくkeisenwohiku

ento rule a line; to draw a line

けいせんひょうkeisenhyouQUẢI TUYẾN BIỂU

enchart (showing price movements)

けいしkeishiQUẢI CHỈ

enruled paper; lined paper

けいkeiQUẢI

enrule; (ruled) line · line (on a go board, shogi board, etc.)

おりけいorikeiCHIẾT QUẢI

encrease (used as a writing guide); creasing; crease line

けびきkebiki

enline-marking gauge

けがきkegaki

enmarking (off); laying out; scribing (metalwork)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罫 (Quải) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict