Kaori Dict

折罫

おりけい

orikei

Âm Hán-Việt: CHIẾT QUẢI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crease (used as a writing guide); creasing; crease line

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折罫 (おりけい) — crease (used as a writing guide); creasing; crease line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict