羆
Bi
brown bear
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひぐましぐま
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 122
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pi2, biao1
- Tiếng Hàn
- 비
brown bear
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbrown bear (Ursus arctos)
enKodiak bear (Ursus arctos middendorffi)
enHokkaido brown bear (Ursus arctos yesoensis)
enbear; valiant person
enKodiak bear (Ursus arctos middendorffi); Alaskan brown bear
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).