Kaori Dict

Ky

reins · connection

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
24
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 122
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ji1
Tiếng Hàn

reins · connection

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふきほんぽうfukihonpouBẤT KY BÔN PHÓNG

enfree-spirited and uninhibited

ほんぽうふきhonpoufukiBÔN PHÓNG BẤT KY

enfree-spirited and uninhibited

ふきfukiBẤT KY

enfreedom; liberty; independence

きそくkisokuKY THÚC

enfetters; shackles; restraints

きりょkiryoKY LỮ

entravel; traveler; traveller

きはんkihanKY BÁN

enfetters; shackles; restraints; bond; connection

おもがいomogaiDIỆN HỆ

enheadstall; headgear

どくりつふきdokuritsufukiĐỘC LẬP BẤT KY

enacting according to one's own beliefs, being undisturbed by others

けんかいふきkenkaifukiQUYẾN GIỚI BẤT KY

enstubbornly sticking to one's own convictions; being stubbornly independent

ふきどくりつfukidokuritsuBẤT KY ĐỘC LẬP

enfree and independent

きびkibiKY MY

entying down; fastening; binding · jimi system; ancient Chinese self-rule administrative system

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羈 (Ky) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict