Kaori Dict

独立不羈

どくりつふき

dokuritsufuki

Âm Hán-Việt: ĐỘC LẬP BẤT KY

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.acting according to one's own beliefs, being undisturbed by others

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独立不羈 (どくりつふき) — acting according to one's own beliefs, being undisturbed by others | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict