羯
Yết
barbarian
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カツケツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 123
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jie2
- Tiếng Hàn
- 갈
barbarian
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enJie (ancient Chinese ethnic group)
enCapricorn (10th zodiacal sign); the Goat
enkakko; Japanese hourglass drum, played with sticks on both sides, traditionally used in gagaku
enkarma mandala (in Shingon); three-dimensional mandala with a sculpture of each deity
enkarma
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).