學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con dê đực bị劁, da dêmáy dịch

JiéYẾT

  1. 1.Người Jie, một bộ tộc ở miền bắc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 4

jiéYẾT

  1. 1.con cừu đực, đặc biệt là đã thiến
  2. 2.thiến
  3. 3.da thịt nai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羯 阉过的公羊。泛指羊 又如羯膻(羊臊气) 中国古时的一民族名 胡天”。晋时,羯人石勒建立后赵政权,为五胡十六国之一。如羯胡(旧时用以泛称来自北方的外族) 羯 阉割 羯鸡,阉鸡也。--清·翟灏《通俗编》 羯鼓 羯jié ⒈被阉的公羊。也泛指羊。 ⒉〈古〉我国北方的一个民族。东晋时曾经建立后赵。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cừu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict