羯鼓催花
jiégǔcuīhuā
[ㄐㄧㄝˊ ㄍㄨˇ ㄘㄨㄟ ㄏㄨㄚ]
YẾT CỔ THÔI HOA
- 1.đánh trống làm hoa mơ nở, so với câu chuyện cười của Đường Huyền Tông 唐玄宗, chơi trống dưới hoa mơ nở

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.