學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摩羯
摩羯
Mó
jié
[ㄇㄛˊ ㄐㄧㄝˊ]
MA YẾT
1.
Ma Kết (chòm sao)
2.
người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
揣摩
chuǎimó
phân tích
觀摩
guānmó
quan sát và học hỏi
摩托車
mótuōchē
LT:輛|辆[liang4],部[bu4]
摩登
módēng
hiện đại (từ mượn)
摩
mó
cọ xát
逐字解
Từng chữ trong từ
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
羯
yết
con dê đực bị劁, da dê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
末節
mòjié
không thiết yếu
魔戒
Mójiè
Chúa tể những chiếc nhẫn của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金[Tuo1 er3 jin1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摩羯 nghĩa là gì? · Kaori Dict