學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魔戒
魔戒
Mó
jiè
[ㄇㄛˊ ㄐㄧㄝˋ]
MA GIỚI
1.
Chúa tể những chiếc nhẫn của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金[Tuo1 er3 jin1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戒
jiè
phòng ngừa
魔鬼
móguǐ
ma quỷ
魔術
móshù
ảo thuật
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
戒備
jièbèi
thực hiện phòng bị
戒煙
jièyān
bỏ thuốc lá
魔法
mófǎ
phép thuật
惡魔
èmó
quỷ dữ
逐字解
Từng chữ trong từ
魔
ma
ma quỷ, tinh thần ác
戒
giới
cảnh báo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摩羯
Mójié
Ma Kết (chòm sao)
末節
mòjié
không thiết yếu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魔戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict