翡
Phỉ
kingfisher
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 124
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fei3
- Tiếng Hàn
- 비
kingfisher
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enruddy kingfisher (Halcyon coromanda)
enkingfisher (esp. the common kingfisher, Alcedo atthis)
enjade green
enlaughing kookaburra (Dacelo novaeguineae)
encrested kingfisher (Megaceryle lugubris)
enjadeite
encollared kingfisher (Todiramphus chloris)
enjade (stone) · kingfisher
enkingfisher
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).