學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim cútmáy dịch

fěiPHỈ

  1. 1.ngọc bích
  2. 2.xanh; chim trả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翡〈名〉 赤羽雀 翡,赤羽雀也。出郁林,从羽,非声。雄赤曰翡,雌青曰翠。--《说文》 翡大于燕,小于乌,腰身通黑,惟胸、前背、翼后有赤毛也;翠通身青黄,惟六翮上毛长寸余,其飞,即羽鸣翠翠翡翡,因以名焉。--《南方异物志》 饰以翡翠。--《汉书·贾山传》 请挟弹怀丸游水上,弹翡燕小鸟。--《管子》 雄赤曰翡,雌青曰翠,出郁林。--唐·玄应《一切经音义》 玉石名 可作装饰品的翡翠羽毛 翡帷翠帐,饰高堂些。--《楚辞·招魂》 翡 fěi 【翡翠】 ①一种宝石,又叫"硬玉"。翠绿色,半透明,有光泽,很珍贵。可做装饰品和工艺品。 ②鸟名。翡翠鸟,羽毛翠绿色和蓝色。嘴长而直,捕食鱼、虾、蟹和昆虫。羽毛可做装饰品。此鸟已稀少,要保护,禁止猎杀。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [fēi] chỉ âm.

lông vũ; lông vũ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict