學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赤翡翠
赤翡翠
chì
fěi
cuì
[ㄔˋ ㄈㄟˇ ㄘㄨㄟˋ]
XÍCH PHỈ THUÝ
1.
(loài chim ở Trung Quốc) bói cá hung (Halcyon coromanda)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
翠綠
cuìlǜ
xanh-xanh lục
面紅耳赤
miànhóngěrchì
mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
赤字
chìzì
thâm hụt (tài chính)
赤裸
chìluǒ
trần truồng
青翠
qīngcuì
tươi xanh
赤手空拳
chìshǒukōngquán
tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
翠
cuì
xanh lam ngọc
翡
fěi
ngọc bích
逐字解
Từng chữ trong từ
赤
xích
đỏ
翡
phỉ
chim cút
翠
thuý
màu xanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赤翡翠 nghĩa là gì? · Kaori Dict