同字詞Từ cùng gốc chữ
- 翡翠cẩm thạch
- 翡冷翠Florence, thành phố ở Ý (Đài Loan)
- 藍翡翠(loài chim ở Trung Quốc) bói cá đầu đen (Halcyon pileata)
- 赤翡翠(loài chim ở Trung Quốc) bói cá hung (Halcyon coromanda)
- 白胸翡翠(loài chim ở Trung Quốc) bói cá trắng họng (Halcyon smyrnensis)
- 白領翡翠(loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)
- 鸛嘴翡翠(loài chim ở Trung Quốc) bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)
- 珍珠翡翠白玉湯canh bắp cải, cơm và đậu phụ
