學華語Kaori Dict

翡翠

fěicuì

ㄈㄟˇ ㄘㄨㄟˋ

PHỈ THUÝ

  1. 1.cẩm thạch
  2. 2.chim trả ngọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    翡翠般的青山,山澗中的流水聲潺潺。

    fěicuì bān de qīngshān, shānjiàn zhòngdì liúshuǐ shēng chánchán。

    Núi xanh như ngọc lục bảo, tiếng nước chảy róc rách trong khe hở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翡翠 nghĩa là gì? · Kaori Dict