白胸翡翠
báixiōngfěicuì
[ㄅㄞˊ ㄒㄩㄥ ㄈㄟˇ ㄘㄨㄟˋ]
BẠCH HUNG PHỈ THUÝ
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) bói cá trắng họng (Halcyon smyrnensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.