Kaori Dict

Kỳ · Kì · Chỉ · Thị

senility

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 125
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qi2
Tiếng Hàn
기, 치

senility

Từ chứa chữ này · dễ trước

ジャイナきょうjainakyou

enJainism

くきらkukiraCÂU KỸ LA

enAsian koel (Eudynamys scolopacea) · lesser cuckoo (Cuculus poliocephalus)

あぎにaginiA KỲ NI

enAgni (Vedic god of fire)

おうぎougiHOÀNG KỲ

enAstragalus root; Hedysarum root

きばなおうぎkibanaougiHOÀNG HOA HOÀNG KỲ

enmembranous milk-vetch (Astragalus membranaceus)

しよくshiyokuTHỊ DỤC

enliking (for); appetite; weakness; fondness; indulgence

ほうきhoukiBÁ KỲ

enHōki (former province located in the central and western parts of present-day Tottori Prefecture)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耆 (Kỳ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict