Kaori Dict

Sính

invite

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 128
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
pin4
Tiếng Hàn

invite

Từ chứa chữ này · dễ trước

しへいshiheiSỬ SÍNH

ensending a messenger to present gifts

しょうへいshouheiCHIÊU SÍNH

en(courteous) invitation; call

ようへいyouheiDONG SÍNH

enemploying; employment

しょうへいりゆうしょshouheiriyuusho

eninvitation letter (e.g. document in support of a visa to enter Japan)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聘 (Sính) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict