Kaori Dict

Dận

descendent · issue · offspring

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yin4
Tiếng Hàn

descendent · issue · offspring

Từ chứa chữ này · dễ trước

たねtaneDẬN

enissue; offspring; paternal blood

たねちがいtanechigai

enhalf- (sibling by a different father); uterine; maternal

こういんkouinHẬU DẬN

endescendant; scion

こだねkodaneTỬ CHỦNG

enchild; offspring; issue · sperm; (one's) seed

らくいんrakuinLẠC DẬN

ennobleman's illegitimate child

おとしだねotoshidane

enillegitimate child (usu. of a nobleman)

いんえいin'eiDẬN DUỆ

ensuccessor; descendant

こういんkouinHOÀNG DẬN

enImperial descendant (posterity)

いんがのたねをやどすinganotanewoyadosu

ento become pregnant with an illegitimate child

けついんketsuinHUYẾT DẬN

enlineage; stock; descent; strain; blood relationship

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胤 (Dận) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict