Kaori Dict

Cữu

father-in-law

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 134
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jiu4
Tiếng Hàn

father-in-law

Từ chứa chữ này · dễ trước

しゅうとshuutoCỮU

enfather-in-law

thông dụng
きゅうこkyuukoCỮU CÔ

enparents-in-law

こじゅうとkojuutoTIỂU CỮU

enbrother-in-law

かなへびkanahebiKIM XÀ

enlacertid (any lizard of family Lacertidae, esp. the Japanese grass lizard, Takydromus tachydromoides)

がいきゅうgaikyuuNGOẠI CỮU

enfather-in-law (of the husband)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舅 (Cữu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict