艷
Diễm
luster · glaze · polish · charm
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つやなま.めかしいあで.やかつや.めくなま.めく
- Đọc trong tên người (名乗り)
- よし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 24
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 139
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yan4
- Tiếng Hàn
- 염
luster · glaze · polish · charm · colorful · captivating
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).