Kaori Dict

Lô · Lư

reed · bullrush

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1733 / 2.501
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lu2, lu3
Tiếng Hàn

reed · bullrush

Từ chứa chữ này · dễ trước

あしashi

encommon reed (Phragmites australis)

あしぶえashibueVĨ ĐỊCH

enreed pipe; reed flute

あしげashigeLÔ MAO

endapple-grey (gray) (horse coat colour)

ろかいrokaiLÔ HỘI

enaloe

ろてきrotekiLÔ ĐỊCH

enreeds; reed and silver grass

あしやだいがくashiyadaigakuLÔ ỐC ĐẠI HỌC

enAshiya University

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芦 (Lô) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict