Kaori Dict

Bao

husk · bract · straw wrapper · souvenir gift

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bao1
Tiếng Hàn

husk · bract · straw wrapper · souvenir gift · bribe

Từ chứa chữ này · dễ trước

こめだわらkomedawaraMỄ BIỂU

enbag of rice

わらづとwarazutoCẢO BAO

enstraw wrapper

あらまきaramakiTÂN QUYỂN

enlightly roasted and salted salmon (Hokkaidō specialty) · fish wrapped in bamboo leaves or straw for transport

ほうようhouyouBAO DIỆP

enbract

ほうhouBAO

enbract

そうほうsouhouTỔNG BAO

eninvolucre; involucrum

つとtsutoBAO

enstraw-wrapped item; bundle of straw (containing a food item, etc.) · local produce; souvenir; present; gift

やまづとyamazuto

ensouvenir from the mountains

わらすぼwarasuboCẢO BAO

enOdontamblyopus lacepedii (species of eel goby)

つとなっとうtsutonattou

enstraw-wrapped natto

そうほうへんsouhouhenTỔNG BAO PHIẾN

eninvolucral scale

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苞 (Bao) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict