苾
Bật · Tất · Bí
smell · fragrance · aroma
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒツビチヘツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かお.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bi4
smell · fragrance · aroma
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbhikkhu (fully ordained Buddhist monk)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).