茘
Lệ
scallion · small onion
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- レイリレン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おおにら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- li4
- Tiếng Hàn
- 려
scallion · small onion
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enlitchi (Nephelium litchi); lychee; lichee; litchi nut · bitter melon (Momordica charantia); bitter gourd
ensweetsop (Annona squamosa)
enbitter melon (Momordica charantia); bitter gourd
enThais bronni (species of muricid gastropod)
ensoursop (Annona muricata)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).