Kaori Dict

茘枝

れいし

reishi

Âm Hán-Việt: LỆ CHI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.litchi (Nephelium litchi); lychee; lichee; litchi nut

  2. danh từviết tắt

    2.bitter melon (Momordica charantia); bitter gourd

  3. danh từviết tắt

    3.Thais bronni (species of muricid gastropod)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茘枝 (れいし) — litchi (Nephelium litchi); lychee; lichee; litchi nut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict