茣
Vội
mat · matting
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゴ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- wu2
- Tiếng Hàn
- 오
mat · matting
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enrush mat; matting; mat
thông dụng
enrush mat with a floral or bulrush pattern
enrush mat for sleeping; sleeping mat
engambling mat (for dice games) · altar mat for laying out offerings during the Bon festival
enrush matting pattern (often on metal or coins)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).