Kaori Dict

盆茣蓙

ぼんござ

bongoza

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gambling mat (for dice games)

  2. danh từ

    2.altar mat for laying out offerings during the Bon festival

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盆茣蓙 (ぼんござ) — gambling mat (for dice games) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict