荏
Nhẫm
bean · perilla · herb · soft
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジンニン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- え
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- #2096 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ren3
- Tiếng Hàn
- 임
bean · perilla · herb · soft · pliable
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enegoma (type of perilla); Perilla frutescens var. frutescens
enwild sesame (Perilla frutescens var. frutescens); oilseed perilla; egoma
enperilla oil
enprocrastinatingly; dillydallying
enperilla oil
enJapanese tungoil tree (Vernicia cordata)
enEbara Corporation
enEbara Corporation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).