字義Nghĩa
đậumáy dịch
rěnNHẪM
- 1.cây tía tô (Perilla frutescens)
- 2.mềm
- 3.yếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荏 (形声。从苃,任声。本义植物名,即白苏。一年生草本,有芳香) 同本义 又如荏油(用荏草籽实所榨的油) 通衽”。卧席 文公弁荏席。--《淮南子·说山》 荏 柔弱;怯弱 内荏。--《汉书·翟方进传》。注屈桡也。” 色厉而内荏。--《论语·阳货》 谌荏弱而难持!--《楚辞·九章·哀郢》 又如荏染(柔弱的样子) 大的 艺之荏菽。--《诗·大雅·生民》 又如荏菽(大豆) 荏rěn ⒈一年生草本,也叫"白苏"。茎方形,叶有锯齿,秋季开白色小花。种子可榨油,作油漆原料。叶可提取芳香油。茎、叶和种子可供药用。 ⒉软弱~弱无能。色厉内~。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 任 [rèn] chỉ âm.
Tưn; cây thuốc
組詞Từ chứa chữ này
- 荏苒
- 光陰荏苒Thời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)
- 色厲內荏nghĩa đen: mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan