學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
荏苒
荏苒
rěn
rǎn
[ㄖㄣˇ ㄖㄢˇ]
NHẪM NHIỄM
1.
(văn học) (thời gian) trôi qua
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
苒
rǎn
cây cối tươi tốt
荏
rěn
cây tía tô (Perilla frutescens)
光陰荏苒
guāngyīnrěnrǎn
Thời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)
色厲內荏
sèlìnèirěn
nghĩa đen: mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan
逐字解
Từng chữ trong từ
荏
nhẫm
đậu
苒
nhiễm
thuộc về cây xanh tươi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荏苒 nghĩa là gì? · Kaori Dict