字義Nghĩa
thuộc về cây xanh tươimáy dịch
rǎnNHIỄM
- 1.cây cối tươi tốt
- 2.(thời gian) trôi qua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苒 (形声。从苃,冉声。苒苒草茂盛的样子) 草盛的样子 时间逐渐逝去 荏苒冬春谢。--《悼亡诗》。注岁月流貌。” 苒rǎn ①形容草茂盛。 ②形容轻柔。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 冉 [rǎn] chỉ âm.
Nhạn — cỏ