Kaori Dict

Quản · Hoàn · Hoản

smiling · reed used to cover tatami

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
guan1, guan3, wan1, wan3
Tiếng Hàn
관, 완

smiling · reed used to cover tatami

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんじとしてkanjitoshite

enwith a smile

かんぜんkanzenQUẢN NHIÊN

ensweetly smiling

かんじkanjiQUẢN NHĨ

ensmiling

ふといfutoiTHÁI LẬN

ensoftstem bulrush (Scirpus tabernaemontani)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莞 (Quản) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict