Kaori Dict

Phi · Phỉ

thin · inferior

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fei1, fei3
Tiếng Hàn

thin · inferior

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひさいhisaiPHI TÀI

enlack of ability; incompetence; incapacity

せんがくひさいsengakuhisaiTHIỂN HỌC PHI TÀI

enone's lack of learning or ability; shallow learning and limited ability

ひよすhiyosuPHI ỐC TƯ

enhenbane (Hyoscyamus niger)

がんぴganpiNHAM PHI

enLychnis coronata

ほうひhouhiPHƯƠNG PHI

enscent of flowers

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菲 (Phi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict