Kaori Dict

Huân

garlic

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hun1, xun1
Tiếng Hàn

garlic

Từ chứa chữ này · dễ trước

くんしゅkunshuHUÂN TỬU

enpungent vegetables (e.g. garlic or Chinese chives) and alcohol; leeks and liquors

ごくんgokunNGŨ HUÂN

enfive pungent roots (in Buddhism or Taoism)

くんしゅさんもんにいるをゆるさずkunshusanmonniiruwoyurusazu

enbringing pungent vegetables or liquor inside the temple is prohibited

さんえんごくんsan'engokunTAM YẾM NGŨ HUÂN

enmeat and the five pungent roots (avoided in Buddhist cuisine)

くんkunHUÂN

enstrong-smelling vegetable (esp. garlic, onion, Chinese chives, Chinese scallion, Japanese garlic) · pungent vegetable (esp. ginger and water pepper)

くんせんkunsenHUÂN THIÊN

enpungent vegetables and raw-smelling meat

くんしんkunshinHUÂN TÂN

enpungent vegetable (e.g. garlic, onion)

くんさいkunsaiHUÂN THÁI

enpungent vegetable (e.g. onion, garlic, leek)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葷 (Huân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict