蔔
Bặc
giant radish · daikon
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フクホク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bo5, bu3, bo2
- Tiếng Hàn
- 복
giant radish · daikon
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encarrot
enArabis flagellosa (species of rockcress)
endaikon (variety of large white Oriental radish, Raphanus sativus var. longipinnatus)
endaikon julienne; julienned daikon
enrocket (Eruca sativa); ruccola; arugula
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).