字義Nghĩa
đậu biếcmáy dịch
bóBỐC
- 1.dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Lan — Rau củ 艹 được trồng dưới đất 匐; 匐 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 卜占bói toán; tiên tri; dự đoán tương lai
- 卜卦bói toán bằng bát quái
- 卜問dự đoán bằng bói toán; hỏi ý thần linh
- 卜宅chọn kinh đô bằng bói toán
- 卜居chọn nhà
- 卜征hỏi thần linh về dự báo chiến tranh
- 卜甲mai rùa dùng để bói
- 卜筮bói toán
- 卜課bói bằng cách gieo đồng xu
- 卜辭chữ khắc bói toán thời nhà Thương (thế kỷ 16-11 TCN) trên mai rùa hoặc xương động vật
- 蘿蔔củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]
- 占卜bói toán
- 卜骨xương bói
- 威卜thuốc lá điện tử (vay mượn)
- 未卜không lường trước được
- 枚卜chọn quan chức bằng bói toán (cổ đại)