蕁
Kiền · Tầm
a kind of grass
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジンタン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xun2, qian2
- Tiếng Hàn
- 담
a kind of grass
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enUrtica thunbergiana (species of stinging nettle)
enhives; nettle rash; urticaria
enLaportea bulbifera (species of nettle-like plant)
enheat urticaria; thermal urticaria
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).