Kaori Dict

蕁麻疹

じんましん

jinmashin

Âm Hán-Việt: KIỀN MA CHẨN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanamedicine

    1.hives; nettle rash; urticaria

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He gets hives when he eats eggs.

  • I have hives.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕁麻疹 (じんましん) — hives; nettle rash; urticaria | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict