Kaori Dict

蕾

Lôi

nụ chưa mở; mầm

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
lei3
Tiếng Hàn
뢰

nụ chưa mở; mầm

Từ chứa chữ này · dễ trước

つぼみtsubomiLÔI

cánh hoa; tiềm năng

N1
みらいmiraiVỊ LÔI

entaste bud

つぼむtsubomu

ento bud; to be budding

からいkaraiHOA LÔI

enflower bud

らいじょうきraijoukiLÔI TRẠNG KỲ

enbud stage (tooth)

ばらのつぼみbaranotsubomi

enrosebud

てきらいtekiraiTRÍCH LÔI

enremoving extra buds (to promote the growth of those remaining); disbudding; fruit thinning

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕾 (Lôi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict