Kaori Dict

Khương

ginger

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jiang1
Tiếng Hàn

ginger

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうがshougaSINH KHƯƠNG

enginger (Zingiber officinale)

thông dụng
べにしょうがbenishouga

enred pickled ginger

はじかみhajikamiKHƯƠNG

enginger (Zingiber officinale) · Japanese pepper (Zanthoxylum piperitum)

しょうがゆshougayuSINH KHƯƠNG THANG

enginger tea

しょうがずshougazuSINH KHƯƠNG TẠC

envinegar mixed with ginger juice and soy sauce, etc.

ごしゅゆgoshuyuNGÔ THÙ DU

enTetradium ruticarpum (species of deciduous trees)

かんきょうkankyouCÀN KHƯƠNG

endried ginger

しょうきょうshoukyouSINH KHƯƠNG

endried ginger root (trad. medicine)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薑 (Khương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict