Kaori Dict

生姜

しょうが

shouga

thông dụng

Âm Hán-Việt: SINH KHƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.ginger (Zingiber officinale)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you like ginger?

  • Sushi is often served with pickled ginger.

  • Ginger is a food that warms up the body, so it is recommended for people sensitive to cold.

  • Don't forget to bring coriander, chili peppers, and ginger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生姜 (しょうが) — ginger (Zingiber officinale) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict