Kaori Dict

Khương

Chinese surname · ginger

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#1915 / 2.501
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jiang1
Tiếng Hàn

Chinese surname · ginger

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうがshougaSINH KHƯƠNG

enginger (Zingiber officinale)

thông dụng
かんしょうがkanshougaCÀN SINH KHƯƠNG

enpowdered ginger

しょうがやきshougayaki

enpork fried with ginger

べにしょうがbenishouga

enred pickled ginger

しょうがちゃshougachaSINH KHƯƠNG TRÀ

enginger tea

しょうがゆshougayuSINH KHƯƠNG THANG

enginger tea

しょうがざけshougazakeSINH KHƯƠNG TỬU

enwarm sake with grated ginger (effective against colds)

しょうがずshougazuSINH KHƯƠNG TẠC

envinegar mixed with ginger juice and soy sauce, etc.

かんきょうkankyouCÀN KHƯƠNG

endried ginger

しょうきょうshoukyouSINH KHƯƠNG

endried ginger root (trad. medicine)

しょうがしょうゆshougashouyuSINH KHƯƠNG TƯƠNG DẦU

ensoy sauce mixed with grated ginger

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姜 (Khương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict